bacchus

/'bækəs/
Học thuật
Thân thiện
bacchus

Bacchus holds a goblet of wine at a joyful feast.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thần rượu trong thần thoại La : Bacchus vị thần của rượu nho, sự say sưa, các lễ hội trong thần thoại La , tương đương với thần Dionysus trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The festival was dedicated to Bacchus. (Lễ hội được dành riêng cho thần Bacchus.)
    • In Roman art, Bacchus is often depicted with grapes and a wine cup. (Trong nghệ thuật La , thần Bacchus thường được miêu tả với chùm nho một ly rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bacchanal": một lễ hội hoặc bữa tiệc ồn ào, say sưa, lấy cảm hứng từ các nghi lễ tôn vinh thần Bacchus.

    • The party turned into a wild bacchanal. (Bữa tiệc biến thành một lễ hội say sưa cuồng nhiệt.)
  • "bacchic" (thuộc tính từ): liên quan đến thần Bacchus, hoặc tính chất của các lễ hội rượu say sưa.

    • The celebration had a bacchic atmosphere. (Buổi lễ một bầu không khí cuồng nhiệt như lễ hội của thần rượu.)
Biến thể từ liên quan
  • Bacchanalia (n): tên gọi các lễ hội tôn vinh thần Bacchus ở La cổ đại; ngày nay thường chỉ những buổi tiệc tùng, chè chén hỗn loạn.
  • Bacchant (n): một tín đồ, thường nữ, tham gia vào các nghi lễ cuồng nhiệt của thần Bacchus; người say sưa.
  • Bacchante (n): dạng số nhiều của "bacchant"; cũng chỉ nữ tín đồ của thần Bacchus.
Từ đồng nghĩa
  • Dionysus: (Danh từ riêng) Tên gọi của vị thần tương đương trong thần thoại Hy Lạp.
Thành ngữ liên quan
  • "A son of Bacchus": một cách nói văn chương hoặc hài hước để chỉ một người đàn ông thích uống rượu, một người nghiện rượu.
    • The old sailor was a true son of Bacchus. (Ông thủy thủ già đúng một tín đồ của thần rượu.)
bacchus

Bacchus holds a goblet of wine at a joyful feast.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) thần rượu Bắc-cút

Từ đồng nghĩa