bacciform

/'bæksifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
bacciform

The botanist carefully sketches a bacciform fruit in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống quả mọng: "Bacciform" một thuật ngữ sinh học hoặc thực vật học dùng để mô tả một vật thể (thường một bộ phận của cây) hình dáng tương tự như một quả mọng (berry). Quả mọng thường hình cầu hoặc hình trứng, thịt mọng nước có thể chứa nhiều hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small, bacciform fruit was bright red and juicy. (Quả nhỏ hình quả mọng màu đỏ tươi mọng nước.)
    • Some flowers develop a bacciform structure after pollination. (Một số loài hoa phát triển một cấu trúc hình quả mọng sau khi thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này thường được các nhà thực vật học sử dụng để mô tả chính xác hình thái của quả hoặc các cấu trúc giống quả trong các tài liệu khoa học.
    • The species is characterized by its bacciform drupes. (Loài này được đặc trưng bởi các quả hạch hình quả mọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baccate (tính từ): tính chất của quả mọng; mọng thịt thường chứa nhiều hạt.
    • The baccate berries are edible. (Những quả mọng mọng thịt này có thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Berry-like: Giống quả mọng (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
bacciform

The botanist carefully sketches a bacciform fruit in her notebook.

tính từ
  1. hình quả mọng