bacciforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả mọng: Từ này dùng để mô tả một vật thể có hình dáng tương tự như một quả mọng (ví dụ: quả nho, quả việt quất), thường là hình cầu hoặc hình trứng, mọng nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines baies sont bacciformes. (Một số loại quả mọng có dạng quả mọng.)
- On observe une structure bacciforme au microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc dạng quả mọng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hình thái của quả, hạt, hoặc các bộ phận khác của cây.
- Le fruit de cette plante est clairement bacciforme. (Quả của loài cây này rõ ràng là có dạng quả mọng.)
Biến thể và từ gần giống
Baccifère (adj): mang quả mọng, có quả mọng.
- Un arbuste baccifère. (Một bụi cây có quả mọng.)
Baie (n): quả mọng.
- Les raisins sont des baies. (Nho là một loại quả mọng.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de baie: có hình dạng quả mọng.
tính từ
- (có) dạng quả mọng