bachotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự học vội vàng, học nhồi nhét để chuẩn bị thi: "bachotage" chỉ phương pháp học tập cấp tốc, thường là ngay trước kỳ thi, tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức một cách máy móc mà không thực sự hiểu sâu sắc. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bachotage de dernière minute est rarement efficace. (Việc học nhồi nhét vào phút chót hiếm khi hiệu quả.)
- Il a réussi son examen grâce à un bachotage intensif. (Anh ấy đã thi đỗ nhờ vào một đợt học vội vàng cấp tốc.)
- Le bachotage ne permet pas d'acquérir des connaissances durables. (Học vội không giúp tiếp thu được kiến thức lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se livrer au bachotage": lao vào học vội, chuyên tâm vào việc học nhồi nhét.
- Pendant la semaine des révisions, il s'est livré au bachotage. (Trong tuần ôn tập, anh ta đã lao vào học vội.)
Biến thể và từ gần giống
Bachoter (động từ, thân mật): học vội, học nhồi nhét để thi.
- Il a passé la nuit à bachoter pour l'examen de chimie. (Nó đã thức cả đêm để học vội cho bài thi hóa học.)
Bûcher (động từ, thân mật): học chăm chỉ, cày (một môn học).
- Elle bûche ses maths depuis ce matin. (Cô ấy đã cày môn toán từ sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Bourrage de crâne (danh từ, thân mật): sự nhồi nhét kiến thức (mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Apprentissage intensif (danh từ): sự học tập cấp tốc, chuyên sâu (trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Apprentissage en profondeur (danh từ): sự học tập chuyên sâu, học để hiểu bản chất.
- Assimilation progressive (danh từ): sự tiếp thu kiến thức một cách từ từ, có hệ thống.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự học vội để thi