picotage

Học thuật
Thân thiện
picotage

Une aiguille fait un picotage sur le tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm: Cảm giác khó chịu, nhói nhẹ như bị kim châm trên da hoặcmắt.
    • Sự châm lỗ chỗ: Hành động tạo ra nhiều lỗ nhỏ, thưa thớt trên một bề mặt.
    • Sự mổ, sự rỉa (chim): Hành động của loài chim khi dùng mỏ để mổ, rỉa thức ăn hoặc một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fumée provoque un picotage des yeux. (Khói gây ra cảm giác cay mắt.)
    • Le picotage de la peau peut être un symptôme d'allergie. (Cảm giác giặm da có thểmột triệu chứng dị ứng.)
    • Le picotage du tissu par l'aiguille était minutieux. (Việc châm lỗ chỗ lên vải bằng kim rất tỉ mỉ.)
    • On observe le picotage des graines par les oiseaux. (Người ta quan sát thấy chim đang rỉa hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picotage des yeux": cảm giác cay, xótmắt.

    • L'oignon cause un picotage des yeux. (Hành tây gây cay mắt.)
  • "picotage de la gorge": cảm giác ngứa, rát hoặc như đó trong cổ họng.

    • Le début d'un rhume s'accompagne souvent d'un picotage de la gorge. (Khi bắt đầu cảm lạnh thường kèm theo cảm giác ngứa họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Picoter (động từ): gây cảm giác kim châm, châm chích; mổ, rỉa.

    • La laine picote la peau. (Len làm da bị giặm.)
  • Picot (danh từ): đầu nhọn, mũi nhọn; đường viền tua rua (trong may vá).

    • Une dentelle bordée de picots. (Một đường ren viền bằng những mũi tua.)
Từ đồng nghĩa
  • Démangeaison (n): sự ngứa ngáy.
  • Fourmillement (n): cảm giác kiến , rần.
  • Piqure (n): sự chích, cảm giác đau nhói (như bị kim châm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "picotage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picotage")

picotage

Une aiguille fait un picotage sur le tissu.

danh từ giống đực
  1. sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm
  2. sự châm lỗ chỗ
  3. sự mổ, sự rỉa (chim)

Từ gần giống