picotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm: Cảm giác khó chịu, nhói nhẹ như bị kim châm trên da hoặc ở mắt.
- Sự châm lỗ chỗ: Hành động tạo ra nhiều lỗ nhỏ, thưa thớt trên một bề mặt.
- Sự mổ, sự rỉa (chim): Hành động của loài chim khi dùng mỏ để mổ, rỉa thức ăn hoặc một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La fumée provoque un picotage des yeux. (Khói gây ra cảm giác cay mắt.)
- Le picotage de la peau peut être un symptôme d'allergie. (Cảm giác giặm da có thể là một triệu chứng dị ứng.)
- Le picotage du tissu par l'aiguille était minutieux. (Việc châm lỗ chỗ lên vải bằng kim rất tỉ mỉ.)
- On observe le picotage des graines par les oiseaux. (Người ta quan sát thấy chim đang rỉa hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"picotage des yeux": cảm giác cay, xót ở mắt.
- L'oignon cause un picotage des yeux. (Hành tây gây cay mắt.)
"picotage de la gorge": cảm giác ngứa, rát hoặc như có gì đó trong cổ họng.
- Le début d'un rhume s'accompagne souvent d'un picotage de la gorge. (Khi bắt đầu cảm lạnh thường kèm theo cảm giác ngứa họng.)
Biến thể và từ gần giống
Picoter (động từ): gây cảm giác kim châm, châm chích; mổ, rỉa.
- La laine picote la peau. (Len làm da bị giặm.)
Picot (danh từ): đầu nhọn, mũi nhọn; đường viền có tua rua (trong may vá).
- Une dentelle bordée de picots. (Một đường ren viền bằng những mũi tua.)
Từ đồng nghĩa
- Démangeaison (n): sự ngứa ngáy.
- Fourmillement (n): cảm giác kiến bò, tê rần.
- Piqure (n): sự chích, cảm giác đau nhói (như bị kim châm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "picotage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picotage")
danh từ giống đực
- sự làm cay (mắt), sự làm giặm (da), sự gây cảm giác kim châm
- sự châm lỗ chỗ
- sự mổ, sự rỉa (chim)