bacillose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh do khuẩn que: "bacillose" là một thuật ngữ y học để chỉ một bệnh lý gây ra bởi vi khuẩn hình que.
- (Y học) Bệnh lao: Trong cách dùng phổ biến hơn, "bacillose" thường được dùng để chỉ bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (một loại khuẩn que) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une bacillose pulmonaire. (Chẩn đoán đã xác nhận một bệnh lao phổi.)
- Cette forme de bacillose est très rare. (Dạng bệnh do khuẩn que này rất hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bacillose pulmonaire": bệnh lao phổi, là dạng phổ biến nhất của bệnh lao.
- Le traitement de la bacillose pulmonaire est long. (Việc điều trị bệnh lao phổi rất dài.)
- "être atteint de bacillose": mắc bệnh lao / bệnh do khuẩn que.
- Il a été atteint de bacillose dans sa jeunesse. (Ông ấy đã mắc bệnh lao khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacille (danh từ giống đực): trực khuẩn, khuẩn que.
- Le bacille de Koch est responsable de la tuberculose. (Trực khuẩn Koch là nguyên nhân gây bệnh lao.)
- Bacillaire (tính từ): (thuộc về) trực khuẩn, (thuộc về) khuẩn que.
- Une infection bacillaire. (Một nhiễm trùng do trực khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Tuberculose (danh từ giống cái): bệnh lao. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho nghĩa "bệnh lao" của "bacillose").
danh từ giống cái
- (y học) bệnh (do) khuẩn que
- (y học) bệnh lao