back-blast

back-blast

A soldier stands clear of the back-blast area before firing the recoilless rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng khí phụt ngược từ khí không giật: "back-blast" luồng khí nóng mảnh vỡ bắn ra phía sau khi một loại khí không giật (như súng chống tăng RPG) được khai hỏa. Đây hiện tượng nguy hiểm cho người đứng phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier warned his teammates about the dangerous back-blast before firing the RPG. (Người lính cảnh báo đồng đội về luồng khí phụt ngược nguy hiểm trước khi bắn súng RPG.)
    • Stand clear of the weapon to avoid the back-blast. (Đứng xa khí để tránh luồng khí phụt ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "back-blast area": khu vực phía sau khí nguy bị luồng khí phụt ngược chiếu vào.

    • The back-blast area must be clear of personnel and obstacles. (Khu vực luồng khí phụt ngược phải không người chướng ngại vật.)
  • "back-blast danger zone": vùng nguy hiểm do luồng khí phụt ngược gây ra.

    • The back-blast danger zone extends up to 50 meters behind the launcher. (Vùng nguy hiểm do luồng khí phụt ngược kéo dài tới 50 mét phía sau bệ phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backblast (cách viết liền): cùng nghĩa với "back-blast".
    • The backblast from the rocket launcher was intense. (Luồng khí phụt ngược từ bệ phóng tên lửa rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Backfire: sự phụt lửa ngược (thường dùng cho động cơ, nhưng trong quân sự có thể chỉ luồng khí ngược).
  • Muzzle blast: luồng khí từ họng súng (khác với back-blast từ phía sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "back-blast".
Thành ngữ liên quan
  • Catch the back-blast: chịu hậu quả gián tiếp (nghĩa bóng, ít dùng).
    • The team caught the back-blast of the failed mission. (Nhóm đã chịu hậu quả gián tiếp từ nhiệm vụ thất bại.)