backblast
A soldier stands clear of the backblast area before firing the recoilless rifle.
Định nghĩa
Danh từ: - Luồng khí nổ phía sau: "backblast" chỉ luồng khí nóng và áp suất cao phụt ra phía sau của một loại vũ khí không giật (recoilless weapon) khi nó được bắn. Đây là hiện tượng nguy hiểm, có thể gây thương tích hoặc thiệt hại cho người hoặc vật ở phía sau vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính cảnh báo đồng đội tránh xa luồng khí nổ phía sau trước khi bắn súng phóng rocket.)
- (Trong buổi huấn luyện, họ thực hành định vị để tránh luồng khí nổ phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"backblast area": khu vực nguy hiểm phía sau vũ khí khi bắn.
- The backblast area extends several meters behind the weapon. (Khu vực luồng khí nổ phía sau kéo dài vài mét phía sau vũ khí.)
"backblast danger zone": vùng nguy hiểm do luồng khí nổ phía sau.
- Marking the backblast danger zone is crucial for safety. (Việc đánh dấu vùng nguy hiểm do luồng khí nổ phía sau là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Backblast (adj): thuộc về luồng khí nổ phía sau (dùng trong các cụm từ kỹ thuật).
- The backblast effect can cause severe burns. (Hiệu ứng luồng khí nổ phía sau có thể gây bỏng nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Backfire (n): sự nổ ngược, nhưng thường dùng cho động cơ hoặc súng cầm tay, không chính xác bằng "backblast" trong ngữ cảnh vũ khí không giật.
- Muzzle blast (n): luồng khí nổ phía đầu nòng (đối lập với backblast).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "backblast" do tính chuyên ngành của từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến; "backblast" chủ yếu là thuật ngữ quân sự kỹ thuật.)