back-breaking
/'bæk,breikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ nặng nhọc, vất vả, làm đau lưng: Dùng để mô tả công việc hoặc hoạt động đòi hỏi sức lực thể chất rất lớn, đến mức có thể gây đau lưng hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmers did back-breaking work in the fields all day. (Những người nông dân đã làm công việc cực nhọc trên cánh đồng cả ngày.)
- Moving all these boxes by hand is back-breaking labor. (Việc di chuyển tất cả những chiếc hộp này bằng tay là lao động nặng nhọc.)
- She found the back-breaking schedule of medical school very challenging. (Cô ấy thấy lịch học vất vả của trường y rất thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "back-breaking effort": nỗ lực cực kỳ vất vả.
- It took back-breaking effort to build the house by themselves. (Phải mất một nỗ lực cực kỳ vất vả để họ tự xây ngôi nhà.)
- "back-breaking pace": tốc độ làm việc cật lực, không ngừng nghỉ.
- The factory workers maintained a back-breaking pace to meet the deadline. (Các công nhân nhà máy duy trì một tốc độ làm việc cật lực để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Backbreaker (danh từ, ít dùng): thứ gì đó hoặc công việc cực kỳ nặng nhọc.
- Grueling (tính từ): cực kỳ mệt mỏi, vất vả (có thể dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần).
- Arduous (tính từ): gian khổ, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
Từ đồng nghĩa
- Strenuous: nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực.
- Laborious: cần nhiều công sức, vất vả.
- Exhausting: làm kiệt sức.
Lưu ý
- "Back-breaking" là một tính từ ghép (compound adjective). Nó thường đứng trước danh từ (như ) hoặc sau động từ "to be" (như ).
- Từ này chủ yếu mô tả công việc thể chất, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho những nhiệm vụ tinh thần cực kỳ căng thẳng và mệt mỏi.
tính từ
- phải làm cật lực, làm sụm lưng (công việc...)