back-channel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngầm, bí mật, không chính thức: Chỉ các hoạt động liên lạc, đàm phán hoặc trao đổi thông tin diễn ra một cách không công khai, thường song song với các kênh chính thức.
- Thông qua kênh ngược lại: Chỉ việc sử dụng một con đường hoặc phương thức liên lạc thay thế, riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diplomats established back-channel communications to discuss sensitive issues. (Các nhà ngoại giao đã thiết lập các kênh liên lạc ngầm để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)
- A back-channel meeting was arranged to avoid media attention. (Một cuộc họp bí mật đã được sắp xếp để tránh sự chú ý của giới truyền thông.)
- The failure of back-channel negotiations prolonged the conflict. (Sự thất bại của các cuộc đàm phán ngầm đã kéo dài cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Back-channel diplomacy": Ngoại giao ngầm.
- Back-channel diplomacy is often crucial in resolving international crises. (Ngoại giao ngầm thường rất quan trọng trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng quốc tế.)
"Back-channel contact": Liên lạc ngầm.
- They maintained back-channel contact throughout the official dispute. (Họ duy trì liên lạc ngầm trong suốt cuộc tranh chấp chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Back channel (Danh từ): Kênh liên lạc ngầm, đường dây bí mật.
- They used a trusted intermediary as a back channel. (Họ đã sử dụng một bên trung gian đáng tin cậy như một kênh liên lạc ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Covert: Bí mật, ngầm.
- Unofficial: Không chính thức.
- Secret: Bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này vì nó chủ yếu là tính từ hoặc danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.)
Adjective
- kênh ngược lại, hướng ngược lại