back-chat

/'bæktʃæt/
Học thuật
Thân thiện
back-chat

A child gives back-chat to his mother when asked to tidy his room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đáp lại, lời cãi lại một cách hỗn xược: "back-chat" chỉ việc trả lời lại một người thẩm quyền (như cha mẹ, giáo viên, sếp) bằng một thái độ thiếu tôn trọng, thường lời nói sắc sảo hoặc láo xược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher will not tolerate any back-chat in her classroom. ( giáo sẽ không chấp nhận bất kỳ lời cãi lại nào trong lớp học của ấy.)
    • He got into trouble for giving his mother some back-chat. (Cậu ấy gặp rắc rối đã nói láo lại mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone back-chat": cãi lại, nói hỗn với ai đó.
    • If you give me any more back-chat, you'll be grounded. (Nếu con còn cãi lại mẹ nữa, con sẽ bị cấm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Backtalk (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa với "back-chat", cùng nghĩa lời nói láo, cãi lại.
    • That's enough backtalk from you! (Đủ lời cãi bướng từ con rồi đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Impertinence: sự hỗn xược, vô lễ.
  • Cheek: sự láo xược, hỗn hào (thường dùng trong văn nói).
  • Sass: thái độ hỗn xược, láo lếu (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "back-chat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "back-chat")

back-chat

A child gives back-chat to his mother when asked to tidy his room.

danh từ
  1. lời đáp lại, lời cãi lại