back-drop
/'bækklɔθ/ Cách viết khác : (back-drop) /'bækdrɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phông (sân khấu): Một tấm vải lớn được treo ở phía sau sân khấu, tạo nên bối cảnh cho vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
- Màn ảnh (điện ảnh): Một tấm nền lớn, thường được chiếu hình ảnh lên, dùng làm phông nền trong quay phim, đặc biệt là cho các cảnh đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater used a beautiful painted backdrop of a forest for the play. (Nhà hát đã sử dụng một phông vẽ cảnh rừng tuyệt đẹp cho vở kịch.)
- The actors performed in front of a simple blue backdrop. (Các diễn viên biểu diễn trước một phông nền màu xanh lam đơn giản.)
- The film studio created a city skyline on a massive backdrop for the driving scenes. (Hãng phim đã tạo ra đường chân trời thành phố trên một màn ảnh khổng lồ cho các cảnh lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a backdrop for something": đóng vai trò là bối cảnh, nền tảng cho một sự kiện hoặc tình huống nào đó (nghĩa ẩn dụ).
- The historic castle served as a perfect backdrop for their wedding. (Lâu đài lịch sử đã trở thành một bối cảnh hoàn hảo cho đám cưới của họ.)
- The economic crisis forms the backdrop to the current political debates. (Cuộc khủng hoảng kinh tế tạo nên bối cảnh cho các cuộc tranh luận chính trị hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Backcloth (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "backdrop" (phông sân khấu).
- Background (n): Hậu cảnh, bối cảnh chung. Từ này rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (nghệ thuật, nhiếp ảnh, cuộc sống) chứ không chỉ giới hạn ở sân khấu hay điện ảnh.
- Scenery (n): Phong cảnh, cảnh trí (dùng cho sân khấu hoặc ngoài đời thực).
Từ đồng nghĩa
- Backcloth: Phông nền (cùng nghĩa trực tiếp).
- Background: Nền, hậu cảnh.
- Setting: Bối cảnh, khung cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Against the backdrop of: Trong bối cảnh của, dựa trên nền tảng của (một tình huống lớn hơn).
- Against the backdrop of war, peace talks began. (Trong bối cảnh chiến tranh, các cuộc đàm phán hòa bình đã bắt đầu.)
- The novel is set against the backdrop of the French Revolution. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh là cuộc Cách mạng Pháp.)
danh từ
- (sân khấu) phông
- (điện ảnh) màn ảnh