back-field
/'bækfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng tam vệ (trong bóng đá Mỹ và bóng bầu dục): Chỉ nhóm các cầu thủ phòng ngự chơi ở phía sau đội hình, thường bao gồm các vị trí như hậu vệ cánh (cornerback) và hậu vệ an toàn (safety). Vai trò chính của họ là ngăn chặn các pha chuyền bóng và tấn công chạy của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quarterback's pass was intercepted by a player in the backfield. (Đường chuyền của tiền vệ bị chặn bởi một cầu thủ trong hàng tam vệ.)
- A strong backfield is crucial for a good defense. (Một hàng tam vệ mạnh là rất quan trọng cho một hàng phòng ngự tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the backfield": đang ở vị trí trong hàng tam vệ.
- He has played in the backfield for three seasons. (Anh ấy đã chơi ở vị trí trong hàng tam vệ được ba mùa giải.)
- "Backfield player": cầu thủ chơi ở hàng tam vệ.
- She is training to become a skilled backfield player. (Cô ấy đang luyện tập để trở thành một cầu thủ hàng tam vệ điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Backfielder (danh từ): cầu thủ chơi ở hàng tam vệ.
- The veteran backfielder shared his experience with the rookies. (Cầu thủ hàng tam vệ kỳ cựu đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với các tân binh.)
- Secondary (danh từ): một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ nhóm hậu vệ phòng ngự chống lại các pha chuyền bóng.
Từ đồng nghĩa
- Defensive backfield: hàng phòng ngự phía sau.
- Defensive secondary: hàng phòng ngự thứ cấp (cùng chỉ nhóm hậu vệ này).
Lưu ý
- Từ "backfield" này chủ yếu được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ (American football) và bóng bầu dục (rugby). Nó không phải là thuật ngữ phổ biến trong bóng đá thông thường (soccer).
danh từ
- (thể dục,thể thao) hàng tam vệ (bóng đá)