back-haul

/'bækhɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
back-haul

A truck driver completes a back-haul to avoid returning empty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến hàng về, chuyến hàng quay về: "back-haul" chỉ việc vận chuyển hàng hóa trên một chuyến đi trở về, thường từ điểm giao hàng trở về kho hoặc điểm xuất phát ban đầu, để tận dụng phương tiện vận tải không chạy rỗng.
    • Hàng hóa được vận chuyển trên chuyến về: "back-haul" cũng có thể chỉ chính hàng hóa được vận chuyển trong chuyến đi quay về đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trucking company found a back-haul to avoid returning empty. (Công ty vận tải đường bộ đã tìm được một chuyến hàng về để tránh chạy xe rỗng.)
    • We need to arrange a back-haul for the containers after delivery. (Chúng tôi cần sắp xếp một chuyến hàng về cho các container sau khi giao hàng.)
    • The profit from the back-haul helped offset the initial trip's cost. (Lợi nhuận từ chuyến hàng về đã giúp bù đắp chi phí cho chuyến đi ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a back-haul": đảm bảo, sắp xếp được một chuyến hàng về.

    • Logistics managers always try to secure a back-haul to maximize efficiency. (Các quản lý hậu cần luôn cố gắng sắp xếp được một chuyến hàng về để tối đa hóa hiệu quả.)
  • "back-haul cargo": hàng hóa chở về.

    • The ship is carrying back-haul cargo of raw materials. (Con tàu đang chở hàng hóa chở về nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Backhauling (danh động từ): hoạt động vận chuyển hàng trên chuyến về.
    • Backhauling is a key strategy in modern logistics. (Vận chuyển hàng về một chiến lược then chốt trong hậu cần hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Return load: hàng chở về, chuyến hàng quay về.
  • Backload: hàng chở về (cách dùng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "back-haul" với tư cách một động từ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "back-haul".)

back-haul

A truck driver completes a back-haul to avoid returning empty.

danh từ
  1. chuyển hàng về