back-lash

/'bæklæʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản ứng dữ dội, sự phản đối mạnh mẽ: Chỉ một phản ứng tiêu cực, thường công khai mạnh mẽ, từ một nhóm người đối với một sự kiện, quyết định hoặc sự thay đổi trong xã hội hoặc chính trị.
    • (Kỹ thuật) Khe hở, sự giật lùi: Trong khí, chỉ khoảng hở giữa các bộ phận ăn khớp hoặc sự chuyển động ngược lại đột ngột, như sự giật lùi của bánh răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa xã hội):

    • The new policy caused a significant backlash from the public. (Chính sách mới đã gây ra một sự phản ứng dữ dội đáng kể từ công chúng.)
    • There was a backlash against the company's decision to outsource jobs. (Đã một sự phản đối mạnh mẽ trước quyết định thuê ngoài công việc của công ty.)
  • Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):

    • The mechanic adjusted the backlash in the gears to reduce noise. (Người thợ máy đã điều chỉnh khe hở trong bộ bánh răng để giảm tiếng ồn.)
    • Excessive backlash in the steering system can make the car feel unstable. (Sự giật lùi quá mức trong hệ thống lái có thể khiến xe cảm thấy không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a backlash": đối mặt với làn sóng phản đối.
    • The government is facing a backlash over its new tax laws. (Chính phủ đang đối mặt với một làn sóng phản đối về các luật thuế mới của mình.)
  • "to trigger/provoke a backlash": kích hoạt/gây ra sự phản ứng dữ dội.
    • His controversial comments triggered a backlash on social media. (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra một làn sóng phản ứng dữ dội trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Backlasher (danh từ, hiếm gặp): người tham gia hoặc thúc đẩy sự phản ứng dữ dội.
  • Backlash effect (danh từ): hiệu ứng phản ứng ngược, thường dùng trong tâm lý học xã hội để chỉ việc một nỗ lực thuyết phục lại dẫn đến thái độ đối lập mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xã hội: Sự phản đối (opposition), sự chống đối (resistance), làn sóng phẫn nộ (outcry), phản ứng ngược (counter-reaction).
  • Nghĩa kỹ thuật: Khe hở (clearance, play), độ (looseness), sự giật ngược (kickback).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "backlash")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backlash")

danh từ
  1. (kỹ thuật) khe, khe hở
  2. sự giật lùi (bánh xe)