back-pay
/'bækpei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền lương trả chậm: Khoản tiền lương, thù lao mà một người lao động được hưởng nhưng đã bị trả chậm so với thời điểm phải trả, và nay được chi trả bù lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company finally issued the back-pay to the employees after resolving the accounting error. (Công ty cuối cùng đã chi trả tiền lương trả chậm cho nhân viên sau khi khắc phục lỗi kế toán.)
- He received a large sum in back-pay after winning the labor dispute. (Anh ấy nhận được một khoản tiền lớn là tiền lương trả chậm sau khi thắng kiện tranh chấp lao động.)
- The union negotiated for back-pay covering the three months of the strike. (Công đoàn đã đàm phán để được nhận tiền lương trả chậm cho ba tháng diễn ra cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded back-pay": được tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền phán quyết phải được nhận tiền lương trả chậm.
- The court ordered the employer to provide back-pay to the unfairly dismissed worker. (Tòa án yêu cầu người sử dụng lao động phải trả tiền lương trả chậm cho người lao động bị sa thải bất công.)
"retroactive back-pay": tiền lương trả chậm được tính toán có hiệu lực ngược lại về một thời điểm trong quá khứ.
- The new contract included retroactive back-pay to the beginning of the fiscal year. (Hợp đồng mới bao gồm khoản tiền lương trả chậm có hiệu lực ngược lại từ đầu năm tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Back payment (n): khoản thanh toán chậm, cách nói khác của "back-pay".
- The back payment was processed last week. (Khoản thanh toán chậm đã được xử lý tuần trước.)
Arrears (n): tiền nợ còn tồn đọng, thường dùng cho lương, tiền thuê nhà.
- He is owed six months' arrears in salary. (Anh ấy được nợ sáu tháng lương tồn đọng.)
Từ đồng nghĩa
- Retroactive pay: tiền lương có hiệu lực hồi tố.
- Delayed wages: tiền lương bị trì hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "back-pay")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "back-pay")