back-talk
/'bæktɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời cãi lại, lời nói hỗn xược: "Back-talk" chỉ hành động trả lời một cách thiếu tôn trọng, thách thức hoặc cãi lại người có quyền hơn, đặc biệt là người lớn, cha mẹ, hoặc giáo viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I will not tolerate any back-talk from you. (Mẹ sẽ không chấp nhận bất kỳ lời cãi lại nào từ con.)
- The student was punished for his back-talk to the teacher. (Học sinh đó bị phạt vì đã nói hỗn với giáo viên.)
- Giving back-talk to your elders is considered very rude. (Cãi lại người lớn tuổi được coi là rất thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone back-talk": cãi lại ai đó.
- If you give me back-talk again, you'll be grounded. (Nếu con còn cãi lại mẹ lần nữa, con sẽ bị cấm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Backchat (n): (cùng nghĩa, thông tục) lời cãi lại, lời nói láo xược.
- That's enough backchat! Go to your room! (Đủ lời cãi láo rồi đấy! Vào phòng ngay!)
Từ đồng nghĩa
- Impertinence: sự hỗn xược, vô lễ.
- Insolence: sự láo xược, ngỗ ngược.
- Sass (thông tục): lời nói hỗn, láo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "back-talk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "back-talk")