backache

/'bækeik/
Học thuật
Thân thiện
backache

She leans forward to pick up a heavy box and feels a sharp backache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng đau lưng, cơn đaulưng: "backache" danh từ chỉ tình trạng đau nhức hoặc khó chịuvùng lưng, thường do căng , tư thế xấu, hoặc các vấn đề về cột sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sitting at the desk all day gave him a terrible backache. (Ngồibàn làm việc cả ngày khiến anh ấy bị chứng đau lưng khủng khiếp.)
    • She went to see a doctor about her persistent backache. ( ấy đã đi gặp bác sĩ chứng đau lưng dai dẳng của mình.)
    • A hot bath can sometimes relieve a mild backache. (Một bồn tắm nóng đôi khi có thể làm dịu cơn đau lưng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a backache": bị đau lưng.

    • I can't lift that box because I have a backache. (Tôi không thể nhấc cái hộp đó tôi bị đau lưng.)
  • "to suffer from backache": chịu đựng, bị chứng đau lưng.

    • Many office workers suffer from chronic backache. (Nhiều nhân viên văn phòng bị chứng đau lưng mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Back pain (n): đau lưng (cụm từ thông dụng hơn, có thể dùng thay thế cho "backache").
    • Lower back pain is very common. (Đau lưng dưới rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumbago (n): chứng đau thắt lưng (một từ chuyên môn hơn, thường chỉ cơn đauvùng lưng dưới).
  • Dorsalgia (n): chứng đau lưng (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "backache")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "backache")

backache

She leans forward to pick up a heavy box and feels a sharp backache.

danh từ
  1. chứng đau lưng