backbeat

Định nghĩa

Danh từ: Nhịp mạnh, nhịp nền (trong âm nhạc): "backbeat" dùng để chỉ nhịp mạnh, ổn định, thường được đánhphách thứ hai thứ trong nhịp 4/4, tạo nên nền tảng nhịp điệu cho bài hát, đặc biệt phổ biến trong nhạc rock, pop, jazz.

dụ sử dụng
  • (Tay trống duy trì một nhịp nền ổn định xuyên suốt bài hát.)
  • (Một nhịp mạnh ổn định yếu tố thiết yếu để khiến mọi người muốn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emphasize the backbeat": nhấn mạnh nhịp nền.

    • In funk music, musicians often emphasize the backbeat to create a groovy feel. (Trong nhạc funk, các nhạc thường nhấn mạnh nhịp nền để tạo cảm giác sôi động.)
  • "the backbeat of a song": nhịp nền của một bài hát.

    • The backbeat of this track is what makes it so catchy. (Nhịp nền của bản nhạc này thứ khiến trở nên rất bắt tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Backbeat (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
    • Backbeat pattern: mẫu nhịp nền.
      • Learning the basic backbeat pattern is the first step for any drummer. (Học mẫu nhịp nền cơ bản bước đầu tiên cho bất kỳ tay trống nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Beat: nhịp (nói chung).
  • Rhythm: nhịp điệu (rộng hơn).
  • Accent: điểm nhấn (trong nhịp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "backbeat".
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the backbeat": giữ vững nhịp nền (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).
    • The bass player and drummer worked together to keep the backbeat tight. (Người chơi bass tay trống làm việc cùng nhau để giữ nhịp nền chặt chẽ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

backbeat
The drummer emphasizes the backbeat on the snare drum.