backbit

/'bækbait/
(bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten
  1. nói vụng, nói xấu sau lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "backbit"

backbit
A woman backbits her coworker during a coffee break.