backbencher
Định nghĩa
Danh từ: - Nghị sĩ thường (hạ nghị viện): "backbencher" chỉ một thành viên của Hạ viện (House of Commons) không giữ chức vụ lãnh đạo đảng hoặc bộ trưởng trong nội các. Những nghị sĩ này ngồi ở hàng ghế phía sau trong phòng họp, đối lập với các lãnh đạo đảng ngồi ở hàng ghế trước (frontbencher). - Thành viên ít quyền lực: Trong nghĩa rộng hơn, từ này còn dùng để chỉ bất kỳ ai trong một tổ chức hoặc nhóm không có vai trò lãnh đạo hoặc ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vị nghị sĩ thường đã đề xuất một dự luật mới về cải cách giáo dục.)
- (Nhiều nghị sĩ thường đã lên tiếng về những lo ngại của họ trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "backbencher rebellion": cuộc nổi loạn của các nghị sĩ thường (chỉ việc các nghị sĩ thường bỏ phiếu chống lại chính đảng của mình).
- The government faced a backbencher rebellion over the tax policy. (Chính phủ đã phải đối mặt với cuộc nổi loạn của các nghị sĩ thường về chính sách thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Backbench (danh từ ghép, tính từ): hàng ghế sau (trong quốc hội), hoặc thuộc về các nghị sĩ thường.
- She has been a backbench MP for over a decade. (Bà ấy đã là một nghị sĩ thường trong hơn một thập kỷ.)
- Frontbencher (danh từ): nghị sĩ hàng ghế trước (thường là lãnh đạo đảng hoặc bộ trưởng).
Từ đồng nghĩa
- Rank-and-file member: thành viên cơ sở (thường dùng trong các tổ chức, đảng phái).
- Ordinary member: thành viên bình thường, không có chức vụ đặc biệt.
Các cụm từ liên quan
- "to be a backbencher": làm nghị sĩ thường.
- After losing his ministerial post, he became a backbencher. (Sau khi mất chức bộ trưởng, ông ấy trở thành một nghị sĩ thường.)
Thành ngữ liên quan
- "to sit on the backbenches": ngồi ở hàng ghế sau (ám chỉ việc không có quyền lực hoặc ảnh hưởng).
- After the scandal, the politician was forced to sit on the backbenches. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó buộc phải ngồi ở hàng ghế sau.)