backcloth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phông nền sân khấu: "backcloth" là một tấm vải lớn hoặc bức tranh được treo ở phía sau sân khấu, dùng làm nền cho một vở kịch, buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Nó thường được vẽ hoặc trang trí để tạo bối cảnh cho cảnh diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Phông nền sân khấu được vẽ một cảnh rừng đẹp đẽ.)
- (Các diễn viên đứng trước một phông nền sân khấu trơn trong buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "backcloth" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bối cảnh hoặc nền tảng cho một sự kiện hoặc tình huống.
- The political situation formed the backcloth for the negotiations. (Tình hình chính trị tạo thành bối cảnh cho các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Backdrop (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "phông nền" hoặc "bối cảnh".
- Scenery (danh từ): chỉ chung các yếu tố trang trí sân khấu, bao gồm cả phông nền.
Từ đồng nghĩa
- Backdrop: phông nền, bối cảnh.
- Background: nền, phông (có thể dùng trong cả nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "backcloth". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sân khấu, có thể dùng:
- Set up the backcloth: dựng phông nền sân khấu.
- The crew spent hours setting up the backcloth. (Đội ngũ kỹ thuật đã dành nhiều giờ để dựng phông nền sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- "Against a backcloth of": dùng để chỉ một bối cảnh hoặc tình huống bao quanh.
- The story unfolds against a backcloth of war and poverty. (Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh chiến tranh và nghèo đói.)