back-cloth

/'bækklɔθ/ Cách viết khác : (back-drop) /'bækdrɔp/
Học thuật
Thân thiện
back-cloth

A stagehand adjusts the painted back-cloth before the play begins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phông (sân khấu): Một tấm vải lớn được treophía sau sân khấu, tạo nên bối cảnh hoặc hình nền cho một vở kịch, vở opera hoặc buổi biểu diễn.
    • Màn ảnh (điện ảnh): Một tấm vải hoặc bề mặt lớn được sử dụng làm phông nền trong quay phim hoặc chụp ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theatre used a beautiful painted back-cloth of a forest for the play. (Nhà hát đã sử dụng một tấm phông vẽ rừng tuyệt đẹp cho vở kịch.)
    • The photographer chose a plain blue back-cloth for the portrait session. (Nhiếp ảnh gia đã chọn một tấm màn ảnh màu xanh lam trơn cho buổi chụp chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mere back-cloth to something": chỉ đóng vai trò bối cảnh, nền cho một thứ đó quan trọng hơn.
    • The city's skyline served as a mere back-cloth to the main event. (Đường chân trời của thành phố chỉ đóng vai trò bối cảnh cho sự kiện chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Backdrop (n): Cách viết khác hoặc từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "back-cloth", với cùng nghĩa phông nền sân khấu hoặc màn ảnh.
    • The sunset provided a stunning backdrop for their wedding photos. (Hoàng hôn tạo nên một phông nền tuyệt đẹp cho những bức ảnh cưới của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Background: Nền, bối cảnh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ sân khấu).
  • Scenery: Phong cảnh, cảnh trí (thường chỉ toàn bộ bối cảnh trên sân khấu).
back-cloth

A stagehand adjusts the painted back-cloth before the play begins.

danh từ
  1. (sân khấu) phông
  2. (điện ảnh) màn ảnh