backdrop
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phông nền sân khấu: "backdrop" là tấm vải hoặc cảnh trí được treo ở phía sau sân khấu, tạo bối cảnh cho một vở kịch, buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
- Bối cảnh, nền tảng (nghĩa bóng): "backdrop" cũng được dùng để chỉ bối cảnh chung, hoàn cảnh nền tảng mà một sự kiện hoặc hành động diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (sân khấu):
- The backdrop for the play showed a beautiful sunset over the ocean. (Phông nền cho vở kịch thể hiện cảnh hoàng hôn đẹp trên đại dương.)
- They painted a new backdrop for the school concert. (Họ đã vẽ một phông nền mới cho buổi hòa nhạc của trường.)
Nghĩa bóng:
- The political crisis served as a backdrop for the economic reforms. (Cuộc khủng hoảng chính trị là bối cảnh cho các cải cách kinh tế.)
- Against the backdrop of the pandemic, many businesses had to adapt quickly. (Trong bối cảnh đại dịch, nhiều doanh nghiệp buộc phải thích nghi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"against the backdrop of": trong bối cảnh của, dưới nền của.
- The ceremony took place against the backdrop of the ancient ruins. (Buổi lễ diễn ra dưới nền của những tàn tích cổ đại.)
"serve as a backdrop for": đóng vai trò làm nền cho.
- The mountains served as a beautiful backdrop for the wedding photos. (Những ngọn núi đóng vai trò làm phông nền đẹp cho ảnh cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Backdrop (từ này không có biến thể phổ biến; là danh từ duy nhất).
Từ đồng nghĩa
- Background: nền, bối cảnh (thường dùng trong nhiếp ảnh, thiết kế hoặc nghĩa bóng).
- The background of the painting is a simple blue sky. (Nền của bức tranh là bầu trời xanh đơn giản.)
- Setting: bối cảnh, khung cảnh (dùng cho câu chuyện, sự kiện).
- The setting of the novel is Victorian London. (Bối cảnh của tiểu thuyết là London thời Victoria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "backdrop".
Thành ngữ liên quan
- "set the backdrop for": tạo nền tảng, tạo bối cảnh cho.
- The economic boom set the backdrop for rapid urbanization. (Sự bùng nổ kinh tế đã tạo bối cảnh cho quá trình đô thị hóa nhanh chóng.)