backhander
/'bæk,hændə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đánh trái, cái tát trái: Một cú đánh bằng mu bàn tay hoặc từ phía bên trái của cơ thể (nếu thuận tay phải).
- Cú đánh bất ngờ, cú đánh trộm: Một hành động tấn công hoặc phê bình một cách bất ngờ và gián tiếp.
- (Nghĩa lóng, thông tục) Tiền hối lộ, khoản đút lót: Một khoản tiền hoặc quà biếu bí mật và bất hợp pháp, thường được đưa để nhận được sự ưu ái hoặc một dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa đen trong thể thao):
- He scored with a powerful backhander. (Anh ấy ghi bàn bằng một cú đánh trái mạnh mẽ.)
- Danh từ (Nghĩa bóng: lời công kích):
- The article was a nasty backhander against the mayor. (Bài báo là một đòn công kích ác ý nhắm vào thị trưởng.)
- Danh từ (Nghĩa lóng: hối lộ):
- The contractor was accused of giving a backhander to the official. (Nhà thầu bị cáo buộc đưa hối lộ cho viên chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a backhander": (nghĩa đen) tát ai đó bằng mu bàn tay; (nghĩa bóng) đưa hối lộ cho ai đó.
- Rumour has it he gave the inspector a backhander to get the permit. (Tin đồn rằng hắn ta đã đút lót cho thanh tra để có được giấy phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Backhand (danh từ): cú đánh trái (trong thể thao như quần vợt); (tính từ) được thực hiện bằng mu bàn tay hoặc từ phía trái.
- She has an excellent backhand shot. (Cô ấy có cú đánh trái xuất sắc.)
- Backhanded (tính từ): (về một lời khen) hàm ý châm chọc, mỉa mai; được thực hiện bằng mu bàn tay.
- He paid me a backhanded compliment. (Anh ta dành cho tôi một lời khen mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "hối lộ": Bribe (tiền hối lộ), kickback (tiền hoa hồng ngầm), sweetener (khoản thưởng/biếu thêm).
- Cho nghĩa "cú đánh": Slap (cái tát), swipe (cú vụt).
Thành ngữ liên quan
- A backhanded compliment: Lời khen ngợi nhưng thực chất là lời chê bai hoặc mỉa mai.
- Saying "You're smarter than you look" is a classic backhanded compliment. (Nói "Bạn thông minh hơn vẻ ngoài đấy" là một lời khen mỉa mai kinh điển.)
danh từ
- cú đánh trái, cái tát trái
- cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ