backplate

backplate

A knight wears a polished steel backplate as part of his armor.

Định nghĩa

Danh từ: Tấm giáp lưng (thuộc bộ giáp che thân, thường đi kèm với tấm giáp ngực để tạo thành áo giáp).

dụ sử dụng
  • (Tấm giáp lưng của hiệp sĩ được làm bằng thép đánh bóng để bảo vệ cột sống của anh ta.)
  • (Một bộ giáp che thân gồm một tấm giáp ngực một tấm giáp lưng, được nối với nhau bằng dây da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiết kế áo giáp: "Backplate" phần không thể thiếu của bộ giáp (cuirass), bảo vệ lưng khỏi đòn đánh từ phía sau.

    • The backplate often had a slight curve to fit the natural shape of the human back. (Tấm giáp lưng thường một đường cong nhẹ để vừa với hình dạng tự nhiên của lưng người.)
  • Trong các ngữ cảnh hiện đại (mở rộng): Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ để chỉ một tấm bảo vệ phía sau của thiết bị ( dụ: tấm lưng của máy tính, vỏ bảo vệ).

    • The backplate of the server rack prevents dust from entering the cooling system. (Tấm lưng của giá đỡ máy chủ ngăn bụi xâm nhập vào hệ thống làm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Backplate (n): Tấm giáp lưng (chính xác, không biến thể từ loại khác).
  • Cuirass (n): Bộ giáp che thân (gồm cả tấm giáp ngực tấm giáp lưng).
  • Breastplate (n): Tấm giáp ngực (phần đối diện của backplate).
Từ đồng nghĩa
  • Back armor: Giáp lưng (dùng trong ngữ cảnh không chuyên, đôi khi thay thế cho backplate).
  • Rear plate: Tấm phía sau (ít phổ biến hơn, thường chỉ phần giáp phía sau của một bộ giáp hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "backplate" đây danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "backplate" đây thuật ngữ chuyên ngành.