peccability

/'pekə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
peccability

A student acknowledges their peccability by correcting a mistake in their homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu sót: Chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc khả năng phạm sai lầm hoặc thiếu sót. Từ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc thần học để nói về bản chất không hoàn hảo của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Human peccability is a central theme in many philosophical discussions. (Tính có thể mắc lỗi của con người một chủ đề trung tâm trong nhiều cuộc thảo luận triết học.)
    • The doctrine acknowledges the inherent peccability of mankind. (Giáo thừa nhận tính có thể phạm lỗi vốn có của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acknowledge one's peccability": thừa nhận khả năng mắc lỗi của bản thân.
    • A wise leader acknowledges his own peccability and remains open to counsel. (Một nhà lãnh đạo khôn ngoan thừa nhận khả năng mắc lỗi của chính mình luôn cởi mở với lời khuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Peccable (adj): có thể mắc lỗi, có thể phạm sai lầm.
    • He is a peccable human being, just like the rest of us. (Anh ấy một con người có thể mắc lỗi, giống như tất cả chúng ta.)
  • Impeccability (n): tính không thể mắc lỗi, sự hoàn hảo không tì vết (từ trái nghĩa).
    • The saint was known for his moral impeccability. (Vị thánh được biết đến sự hoàn hảo không tì vết về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallibility: tính có thể sai lầm.
  • Imperfection: sự không hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Impeccability: tính không thể mắc lỗi, sự hoàn hảo.
  • Infallibility: tính không thể sai lầm.
peccability

A student acknowledges their peccability by correcting a mistake in their homework.

danh từ
  1. tính có thể mắc lỗi lầm; tính có thể phạm thiếu sót

Từ chứa "peccability"