backspace

backspace

The student presses the backspace key to correct a typing error.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phím xóa lùi: "backspace" phím trên bàn phím máy tính hoặc máy chữ, khi nhấn sẽ di chuyển con trỏ về phía sau xóa tự ở vị trí đó.
    • Hành động xóa lùi: "backspace" cũng có thể chỉ hành động nhấn phím này để xóa tự.
  2. Động từ:

    • Xóa lùi: "backspace" hành động nhấn phím backspace trên bàn phím để xóa tự phía sau con trỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Press the backspace key to delete the last letter. (Nhấn phím backspace để xóa chữ cái cuối cùng.)
    • The backspace is located at the top right corner of the keyboard. (Phím backspace nằmgóc trên bên phải của bàn phím.)
  • Động từ:

    • You need to backspace to correct the spelling mistake. (Bạn cần xóa lùi để sửa lỗi chính tả.)
    • He backspaced over the entire sentence because it was wrong. (Anh ấy đã xóa lùi toàn bộ câu sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to backspace through": xóa lùi qua nhiều tự.

    • She backspaced through the entire paragraph. ( ấy đã xóa lùi qua toàn bộ đoạn văn.)
  • "backspace over": xóa lùi đè lên một vùng chữ.

    • He backspaced over the mistake to rewrite it. (Anh ấy đã xóa lùi đè lên lỗi để viết lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Backspace key (cụm danh từ): phím xóa lùi.

    • The backspace key is often larger than other keys. (Phím backspace thường lớn hơn các phím khác.)
  • Backspacing (danh động từ): hành động xóa lùi.

    • Backspacing is a common way to edit text. (Xóa lùi một cách phổ biến để chỉnh sửa văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Delete: xóa (nói chung, không nhất thiết xóa lùi).
  • Erase: xóa sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Backspace out: xóa lùi để loại bỏ hoàn toàn.
    • You can backspace out the entire line if you make a mistake. (Bạn có thể xóa lùi toàn bộ dòng nếu mắc lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the backspace: nhấn phím backspace.
    • When you type the wrong word, just hit the backspace. (Khi bạn sai từ, chỉ cần nhấn phím backspace.)