backstroke
/'bækstrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu bơi ngửa: Một kiểu bơi thi đấu trong đó người bơi nằm ngửa trên mặt nước và thực hiện các động tác quạt tay luân phiên cùng động tác đập chân.
- Cú trái (trong quần vợt, cầu lông): Một cú đánh từ phía tay không thuận (ví dụ: tay trái đối với người thuận tay phải) hoặc một cú đánh được thực hiện từ phía sau cơ thể.
Động từ:
- Bơi ngửa: Hành động bơi bằng kiểu bơi ngửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bơi lội):
- She won the gold medal in the 100-meter backstroke. (Cô ấy giành huy chương vàng ở nội dung 100 mét bơi ngửa.)
- Backstroke is one of the four competitive swimming styles. (Bơi ngửa là một trong bốn kiểu bơi thi đấu.)
Danh từ (nghĩa thể thao dùng vợt):
- His backstroke is very powerful but sometimes inaccurate. (Cú trái của anh ấy rất mạnh nhưng đôi khi không chính xác.)
Động từ:
- He can backstroke the entire length of the pool. (Anh ấy có thể bơi ngửa suốt chiều dài của bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the backstroke": bơi kiểu ngửa.
- The children were happily doing the backstroke in the lake. (Lũ trẻ đang vui vẻ bơi ngửa trên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Backstroker (n): vận động viên bơi ngửa.
- She is a talented backstroker. (Cô ấy là một vận động viên bơi ngửa tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Swimming stroke: kiểu bơi (nghĩa tổng quát hơn).
- Backhand (n): cú trái (thường dùng trong quần vợt, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.