backstroke

/'bækstrouk/
Học thuật
Thân thiện
backstroke

A swimmer practices the backstroke in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu bơi ngửa: Một kiểu bơi thi đấu trong đó người bơi nằm ngửa trên mặt nước thực hiện các động tác quạt tay luân phiên cùng động tác đập chân.
    • trái (trong quần vợt, cầu lông): Một đánh từ phía tay không thuận ( dụ: tay trái đối với người thuận tay phải) hoặc một đánh được thực hiện từ phía sau cơ thể.
  2. Động từ:

    • Bơi ngửa: Hành động bơi bằng kiểu bơi ngửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bơi lội):

    • She won the gold medal in the 100-meter backstroke. ( ấy giành huy chương vàngnội dung 100 mét bơi ngửa.)
    • Backstroke is one of the four competitive swimming styles. (Bơi ngửa một trong bốn kiểu bơi thi đấu.)
  • Danh từ (nghĩa thể thao dùng vợt):

    • His backstroke is very powerful but sometimes inaccurate. ( trái của anh ấy rất mạnh nhưng đôi khi không chính xác.)
  • Động từ:

    • He can backstroke the entire length of the pool. (Anh ấy có thể bơi ngửa suốt chiều dài của bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the backstroke": bơi kiểu ngửa.
    • The children were happily doing the backstroke in the lake. ( trẻ đang vui vẻ bơi ngửa trên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Backstroker (n): vận động viên bơi ngửa.
    • She is a talented backstroker. ( ấy một vận động viên bơi ngửa tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimming stroke: kiểu bơi (nghĩa tổng quát hơn).
  • Backhand (n): trái (thường dùng trong quần vợt, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
backstroke

A swimmer practices the backstroke in the pool.

danh từ
  1. trái
  2. sự bơi ngửa