backwater

/'bæk,kwɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
backwater

The canoe glides through a quiet backwater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng nước , chỗ nước đọng: Một vùng nước tĩnh lặng, thường một nhánh sông, hồ nhỏ, hoặc vùng nước tách biệt nơi dòng chảy chính bị chặn lại hoặc chảy rất chậm.
    • Nơi lạc hậu, nơi tụt hậu: Một nơi hoặc tình trạng bị cô lập, không sự phát triển hoặc tiến bộ so với thế giới xung quanh, thường ám chỉ sự lạc hậu về văn hóa, xã hội hoặc kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa địa ):

    • The small boat was hidden in a quiet backwater of the river. (Chiếc thuyền nhỏ được giấu trong một khúc sông nước yên tĩnh.)
    • Mosquitoes often breed in stagnant backwaters. (Muỗi thường sinh sản trong các vùng nước đọng.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The town was a cultural backwater, with no cinema or library. (Thị trấn đó một vùng lạc hậu về văn hóa, không rạp chiếu phim hay thư viện.)
    • He felt his mind was becoming a backwater after years of doing the same routine job. (Anh ấy cảm thấy tâm trí mình đang trở nên trì trệ sau nhiều năm làm cùng một công việc nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an intellectual backwater": một môi trường trí tuệ lạc hậu, thiếu sự kích thích tư duy mới mẻ.

    • The university department had become an intellectual backwater, resistant to new ideas. (Khoa của trường đại học đã trở thành một vùng trí tuệ lạc hậu, kháng cự lại những ý tưởng mới.)
  • "economic backwater": một vùng kinh tế trì trệ, không phát triển.

    • Once a thriving port, the city is now an economic backwater. (Từng một hải cảng sầm uất, thành phố giờ một vùng kinh tế tụt hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Backwoods (n, thường số nhiều): vùng rừng núi hẻo lánh, xa xôi; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ nơi lạc hậu.
    • They lived in the backwoods, far from any town. (Họ sốngvùng rừng núi hẻo lánh, xa mọi thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa : stagnant water (nước đọng), slack water (nước lặng), bayou (vùng đầm lầy, lạch nước - tiếng Mỹ).
  • Nghĩa ẩn dụ: hinterland (vùng nội địa hẻo lánh), stagnant place (nơi trì trệ), provincial backwater (vùng quê lạc hậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "backwater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "backwater")

backwater

The canoe glides through a quiet backwater.

danh từ
  1. chỗ nước đọngbờ (sông hay lạch)
  2. sự tù túng (về tinh thần...)
  3. nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
  4. sự mất sức do nước đẩy ngược