backway
/'bækwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đường hẻm, con đường vắng: Một con đường nhỏ, ít người qua lại, thường nằm ở phía sau hoặc khuất tầm nhìn so với đường chính.
- Mưu mô quanh co lén lút: Một cách hành động hoặc phương pháp gián tiếp, bí mật, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They took a backway to avoid the traffic on the main road. (Họ đi một con đường hẻm để tránh kẹt xe trên đường chính.)
- He entered the building through a dark backway. (Anh ta vào tòa nhà qua một lối đi vắng tối tăm.)
- The politician achieved his goal through a backway. (Chính trị gia đó đạt được mục tiêu của mình bằng mưu mô lén lút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by backway": bằng con đường vắng, bằng cách lén lút.
- The goods were smuggled into the country by backway. (Hàng hóa được đưa lậu vào nước bằng đường lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
- Back alley (n): ngõ hẻm, hẻm nhỏ.
- Backstreet (n): đường phụ, phố nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (con đường):
- Alley: ngõ hẻm.
- Byway: đường tắt, đường nhánh.
- Danh từ (mưu mô):
- Subterfuge: mánh khóe, thủ đoạn.
- Underhand method: phương pháp lén lút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "backway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backway")
danh từ
- con đường hẻm, con đường vắng
- mưu mô quanh co lén lút