bactériologique

Học thuật
Thân thiện
bactériologique

Une équipe scientifique étudie une culture bactériologique au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vi khuẩn học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về vi khuẩn (bactériologie).
    • Liên quan đến vi khuẩn: đặc tính hoặc liên quan đến vi khuẩn, đặc biệt trong các ứng dụng khoa học, y tế hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse bactériologique est nécessaire. (Một phân tích thuộc về vi khuẩn họccần thiết.)
    • La guerre bactériologique est interdite par des conventions internationales. (Chiến tranh liên quan đến vi khuẩn bị cấm bởi các công ước quốc tế.)
    • Ce laboratoire effectue des recherches bactériologiques. (Phòng thí nghiệm này tiến hành các nghiên cứu thuộc về vi khuẩn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armes bactériologiques": vũ khí vi khuẩn (vũ khí sinh học sử dụng vi khuẩn).

    • L'utilisation d'armes bactériologiques est un crime de guerre. (Việc sử dụng vũ khí vi khuẩnmột tội ác chiến tranh.)
  • "Guerre bactériologique": chiến tranh vi khuẩn (một hình thức chiến tranh sinh học).

    • Les traités interdisent la guerre bactériologique. (Các hiệp ước cấm chiến tranh vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bactériologie (danh từ giống cái): vi khuẩn học.

    • Il est spécialiste en bactériologie. (Ông ấychuyên gia về vi khuẩn học.)
  • Bactériologiste (danh từ): nhà vi khuẩn học.

    • Une bactériologiste a découvert ce nouveau microbe. (Một nhà vi khuẩn học đã phát hiện ra vi trùng mới này.)
Từ đồng nghĩa
  • Microbiologique (tính từ): thuộc về vi sinh vật học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn).
  • Relatif aux bactéries (cụm từ): liên quan đến vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

bactériologique

Une équipe scientifique étudie une culture bactériologique au laboratoire.

tính từ
  1. xem bactériologie