bacteriaemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có mặt tạm thời của vi khuẩn (hoặc vi sinh vật khác) trong máu: "bacteriaemia" chỉ tình trạng vi khuẩn xuất hiện trong dòng máu một cách thoáng qua, không nhất thiết gây nhiễm trùng toàn thân.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhiễm khuẩn huyết thoáng qua sau một thủ thuật nha khoa.)
- (Các bác sĩ theo dõi tình trạng nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transient bacteriaemia": nhiễm khuẩn huyết thoáng qua, thường xảy ra sau các thủ thuật y tế như nhổ răng hoặc đặt ống thông.
- Transient bacteriaemia can resolve without treatment in healthy individuals. (Nhiễm khuẩn huyết thoáng qua có thể tự khỏi mà không cần điều trị ở người khỏe mạnh.)
"Sustained bacteriaemia": nhiễm khuẩn huyết kéo dài, thường liên quan đến nhiễm trùng nặng.
- Sustained bacteriaemia requires immediate antibiotic therapy. (Nhiễm khuẩn huyết kéo dài cần điều trị kháng sinh ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Bacteremia (danh từ, biến thể chính tả): là cách viết khác phổ biến hơn của "bacteriaemia".
- Bacteremia is often asymptomatic in healthy adults. (Nhiễm khuẩn huyết thường không có triệu chứng ở người lớn khỏe mạnh.)
Sepsis (danh từ): nhiễm trùng huyết, là tình trạng nặng hơn khi nhiễm khuẩn huyết gây ra phản ứng viêm toàn thân.
- Untreated bacteriaemia can progress to sepsis. (Nhiễm khuẩn huyết không được điều trị có thể tiến triển thành nhiễm trùng huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Bloodstream infection: nhiễm trùng dòng máu (thường dùng trong lâm sàng).
- Bacterial presence in blood: sự hiện diện của vi khuẩn trong máu (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "bacteriaemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bacteriaemia".