pachyderm

/'pækidə:m/
danh từ
  1. (động vật học) loài vật da dày
  2. con voi
  3. (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pachyderm"

pachyderm
A large pachyderm stands near a watering hole in the savanna.