bacteriological
/bæk,tiəriə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vi khuẩn học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về vi khuẩn, bao gồm cấu trúc, chức năng, sinh thái và tác động của chúng.
- Liên quan đến vi khuẩn hoặc các phương pháp nghiên cứu vi khuẩn: Có thể mô tả các kỹ thuật, nghiên cứu, vũ khí hoặc tác nhân dựa trên vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lab follows strict bacteriological protocols. (Phòng thí nghiệm tuân theo các giao thức vi khuẩn học nghiêm ngặt.)
- A bacteriological examination of the water confirmed the contamination. (Việc kiểm tra vi khuẩn học nguồn nước đã xác nhận sự ô nhiễm.)
- The treaty prohibits the development of bacteriological weapons. (Hiệp ước cấm phát triển vũ khí vi khuẩn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bacteriological warfare": Chiến tranh vi khuẩn học, một hình thức chiến tranh sinh học sử dụng vi khuẩn làm vũ khí.
- International law strictly forbids bacteriological warfare. (Luật pháp quốc tế nghiêm cấm chiến tranh vi khuẩn học.)
"Bacteriological analysis": Phân tích vi khuẩn học, quá trình kiểm tra và xác định vi khuẩn trong một mẫu vật.
- The bacteriological analysis of the food sample took three days. (Việc phân tích vi khuẩn học mẫu thực phẩm mất ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Bacteriology (danh từ): Vi khuẩn học, ngành khoa học nghiên cứu về vi khuẩn.
- She is studying bacteriology at the university. (Cô ấy đang học vi khuẩn học ở trường đại học.)
Bacteriologist (danh từ): Nhà vi khuẩn học, chuyên gia về vi khuẩn học.
- The bacteriologist identified a new strain of bacteria. (Nhà vi khuẩn học đã xác định được một chủng vi khuẩn mới.)
Từ đồng nghĩa
- Microbiological (thuộc về vi sinh vật học): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm nghiên cứu về vi khuẩn, vi rút, nấm mốc.
- Bacterial (thuộc về vi khuẩn): Thường chỉ mô tả bản thân vi khuẩn hoặc các đặc điểm của chúng, ít nhấn mạnh đến khía cạnh khoa học nghiên cứu như bacteriological.
tính từ
- (thuộc) vi khuẩn học