bacteriologist

/bæk,tiəri'clədʤist/
Học thuật
Thân thiện
bacteriologist

A bacteriologist examines a petri dish under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vi khuẩn học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vi khuẩn, bao gồm cấu trúc, chức năng, di truyền, sinh thái tác động của chúng đến sức khỏe, môi trường công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Louis Pasteur was a famous French bacteriologist. (Louis Pasteur một nhà vi khuẩn học nổi tiếng người Pháp.)
    • The hospital's bacteriologist is analyzing the samples to identify the cause of the infection. (Nhà vi khuẩn học của bệnh viện đang phân tích các mẫu vật để xác định nguyên nhân gây nhiễm trùng.)
    • She decided to become a bacteriologist to help develop new antibiotics. ( ấy quyết định trở thành một nhà vi khuẩn học để giúp phát triển các loại kháng sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical bacteriologist": Nhà vi khuẩn học lâm sàng, chuyên làm việc trong bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm y tế để chẩn đoán các bệnh nhiễm khuẩn.

    • The clinical bacteriologist identified a rare strain of bacteria in the patient's blood. (Nhà vi khuẩn học lâm sàng đã xác định được một chủng vi khuẩn hiếm trong máu của bệnh nhân.)
  • "Environmental bacteriologist": Nhà vi khuẩn học môi trường, nghiên cứu vai trò của vi khuẩn trong các hệ sinh thái tự nhiên nhân tạo.

    • An environmental bacteriologist studies how bacteria can clean up oil spills. (Một nhà vi khuẩn học môi trường nghiên cứu cách vi khuẩn có thể làm sạch các vụ tràn dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriology (n): Môn vi khuẩn học, ngành khoa học nghiên cứu về vi khuẩn.

    • He holds a PhD in bacteriology. (Anh ấy bằng tiến sĩ về môn vi khuẩn học.)
  • Bacteriological (adj): Thuộc về vi khuẩn học.

    • They conducted a bacteriological analysis of the water supply. (Họ đã tiến hành một phân tích vi khuẩn học về nguồn cung cấp nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Microbiologist specializing in bacteria: Nhà vi sinh vật học chuyên về vi khuẩn. (Lưu ý: "Microbiologist" có nghĩa rộng hơn, bao gồm nghiên cứu về vi khuẩn, virus, nấm, v.v.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bacteriologist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bacteriologist")

bacteriologist

A bacteriologist examines a petri dish under bright laboratory lights.

danh từ
  1. nhà vi khuẩn học