bacteriolytic

Học thuật
Thân thiện
bacteriolytic

A scientist observes the bacteriolytic effect under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra sự tiêu hủy vi khuẩn, làm tan rã vi khuẩn: "Bacteriolytic" mô tả bất cứ thứ liên quan đến quá trình phá vỡ hoặc tiêu diệt các tế bào vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the bacteriolytic properties of the new antibiotic. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính tiêu diệt vi khuẩn của loại kháng sinh mới.)
    • This enzyme has a strong bacteriolytic effect on certain pathogens. (Enzyme này tác dụng làm tan vi khuẩn mạnh đối với một số mầm bệnh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bacteriolytic activity": hoạt tính tiêu vi khuẩn.

    • The serum's bacteriolytic activity was measured in the lab. (Hoạt tính tiêu vi khuẩn của huyết thanh đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
  • "bacteriolytic agent": tác nhân gây tan vi khuẩn.

    • Lysozyme is a well-known bacteriolytic agent found in tears. (Lysozyme một tác nhân gây tan vi khuẩn nổi tiếng trong nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriolysis (danh từ): sự tiêu hủy vi khuẩn, sự làm tan vi khuẩn.
    • The process of bacteriolysis is crucial for fighting infections. (Quá trình tiêu hủy vi khuẩn rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bactericidal: tính sát khuẩn, diệt khuẩn (nhấn mạnh đến việc giết chết vi khuẩn).
  • Lytic: tính chất làm tan rã tế bào (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các tế bào khác ngoài vi khuẩn).
bacteriolytic

A scientist observes the bacteriolytic effect under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc gây ra sự tiêu vi khuẩn, tan vi khuẩn