bacteriophagic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thể thực khuẩn (bacteriophage): "Bacteriophagic" là một tính từ mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến thể thực khuẩn, một loại virus có khả năng lây nhiễm và tiêu diệt vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the bacteriophagic activity in the sample. (Nhà khoa học nghiên cứu hoạt động thực khuẩn trong mẫu vật.)
- This is a bacteriophagic therapy, not a traditional antibiotic. (Đây là một liệu pháp thực khuẩn, không phải là kháng sinh truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vi sinh vật học và y học.
- The research focuses on the bacteriophagic mechanism of lysis. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế thực khuẩn gây tan tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacteriophage (danh từ): Thể thực khuẩn, một loại virus ký sinh trên vi khuẩn.
- Bacteriophages are used in some medical treatments. (Thể thực khuẩn được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.)
- Bacteriophagy (danh từ): Hiện tượng thể thực khuẩn tiêu diệt vi khuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Phagic (adj): (thuộc về) sự ăn, nuốt; trong ngữ cảnh này có thể hiểu là thuộc về thể thực khuẩn.
Adjective
- thuộc, liên quan tới các vật ăn vi khuẩn