bacterize
Định nghĩa
- Động từ:
- Tác động bằng vi khuẩn: "bacterize" có nghĩa là làm cho một chất hoặc vật thể chịu tác động của vi khuẩn, thường là để phân hủy hoặc biến đổi nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Scientists bacterize the waste to break it down naturally. (Các nhà khoa học tác động vi khuẩn vào chất thải để phân hủy nó một cách tự nhiên.)
- The soil was bacterized to improve its fertility. (Đất đã được tác động vi khuẩn để cải thiện độ phì nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bacterized": được tác động bởi vi khuẩn.
- The organic matter is bacterized in a controlled environment. (Chất hữu cơ được tác động vi khuẩn trong môi trường có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Bacterization (danh từ): quá trình tác động vi khuẩn.
- The bacterization of the compost speeds up decomposition. (Quá trình tác động vi khuẩn vào phân ủ giúp tăng tốc độ phân hủy.)
Bacterium (danh từ): vi khuẩn (số ít).
- Bacteria (danh từ): vi khuẩn (số nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Inoculate: chủng vi khuẩn (thường dùng trong y học hoặc nông nghiệp).
- Treat with bacteria: xử lý bằng vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "bacterize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "bacterize".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống