baculine

/'bækjulin/
Học thuật
Thân thiện
baculine

A teacher uses a baculine argument to enforce discipline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng roi vọt, bằng đòn vọt: "baculine" mô tả những liên quan đến hoặc được thực hiện bằng cách sử dụng roi vọt, gậy, hoặc hình phạt đánh đòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old school was known for its baculine discipline. (Ngôi trường nổi tiếng với kỷ luật bằng roi vọt.)
    • He advocated against baculine punishment in any form. (Ông ấy phản đối hình phạt bằng đòn vọt dưới mọi hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baculine argument": lẽ roi vọt, lẽ dựa trên sự đe dọa hoặc sử dụng lực hơn lẽ hợp .
    • His speech was nothing but a baculine argument, threatening consequences instead of discussing ideas. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ lẽ roi vọt, đe dọa hậu quả thay vì thảo luận ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baculum (danh từ): một thanh, gậy hoặc cấu trúc hình que; trong sinh học, chỉ một cấu trúc xương hỗ trợ trong dương vật của một số động vật .
  • Baculiform (tính từ): hình dạng giống như cây gậy hoặc cái que.
Từ đồng nghĩa
  • Corporal: (thuộc về) thể xác, thường dùng trong "corporal punishment" (hình phạt thể xác).
  • Flagellatory: liên quan đến việc quất, đánh bằng roi.
Ghi chú về từ nguyên sử dụng
  • Từ "baculine" nguồn gốc từ tiếng Latin "baculum", nghĩa "cây gậy" hoặc "cây trượng".
  • Đây một từ học thuật, chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc các bài luận bàn về hình phạt kỷ luật.
baculine

A teacher uses a baculine argument to enforce discipline.

tính từ
  1. bằng roi vọt, bằng đòn vọt
    • baculine argument
      lẽ roi vọt