bad debt
Danh từ: Khoản nợ khó đòi, nợ xấu, nợ không có khả năng thu hồi. Đây là một khoản tiền đã cho vay hoặc bán chịu nhưng người mắc nợ không có khả năng hoặc không chịu trả lại, dẫn đến khả năng mất trắng cho bên cho vay.
- (Ngân hàng đã phải xóa sổ hàng triệu đô la tiền nợ xấu.)
- (Sau khi khách hàng phá sản, công ty đã phân loại hóa đơn chưa thanh toán là nợ khó đòi.)
- (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn với nợ xấu trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
"to write off bad debt" (xóa sổ nợ xấu): Hành động loại bỏ khoản nợ khỏi sổ sách kế toán vì không còn hy vọng thu hồi.
- The company decided to write off the bad debt after three years of unsuccessful collection attempts. (Công ty quyết định xóa sổ khoản nợ xấu sau ba năm thu hồi bất thành.)
"bad debt provision" (dự phòng nợ xấu): Khoản tiền được trích lập để bù đắp tổn thất dự kiến từ nợ xấu.
- Banks are required to maintain a bad debt provision to cover potential losses. (Các ngân hàng bắt buộc phải duy trì dự phòng nợ xấu để bù đắp các tổn thất tiềm tàng.)
Bad debts (danh từ số nhiều): Các khoản nợ khó đòi nói chung.
- The report shows an increase in bad debts this quarter. (Báo cáo cho thấy sự gia tăng các khoản nợ xấu trong quý này.)
Debt (danh từ): Khoản nợ nói chung, không nhất thiết là khó đòi.
- She is trying to pay off her debt. (Cô ấy đang cố gắng trả hết nợ.)
- Nợ xấu: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng trong lĩnh vực ngân hàng.
- Nợ khó đòi: Nhấn mạnh tính chất không dễ thu hồi.
- Nợ không có khả năng thu hồi: Cụm từ mô tả chính xác hơn, thường dùng trong báo cáo tài chính.
to be in bad debt (ở trong tình trạng nợ xấu): Tình trạng của người mắc nợ khi không trả được nợ.
- The borrower is in bad debt and cannot make any payments. (Người vay đang ở trong tình trạng nợ xấu và không thể thực hiện bất kỳ khoản thanh toán nào.)
to recover bad debt (thu hồi nợ xấu): Nỗ lực lấy lại tiền từ khoản nợ tưởng chừng mất trắng.
- The collection agency specializes in recovering bad debt. (Công ty đòi nợ chuyên thu hồi các khoản nợ xấu.)
- A bad debt is better than a bad friend (Nợ xấu còn hơn bạn xấu): Thành ngữ khuyên rằng mất tiền còn tốt hơn mất lòng tin vào bạn bè.
- He cheated me out of money, but I remind myself that a bad debt is better than a bad friend. (Anh ta lừa tôi mất tiền, nhưng tôi tự nhủ rằng nợ xấu còn hơn bạn xấu.)