bedaubed

Học thuật
Thân thiện
bedaubed

The actress was bedaubed with glittering jewels for the gala.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tô điểm, trang điểm, trang hoàng một cách thiếu thẩm mỹ, lòe loẹt: Mô tả một thứ đó bị phủ lên hoặc trang trí quá mức, với quá nhiều màu sắc, đồ trang trí hoặc chất liệu một cách thô thiển, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue was bedaubed with cheap gold paint and glitter. (Bức tượng bị tô điểm lòe loẹt bằng sơn vàng rẻ tiền kim tuyến.)
    • Her face was bedaubed with thick, brightly colored makeup. (Khuôn mặt ấy bị trang điểm thô kệch bằng lớp phấn trang điểm dày màu sắc sặc sỡ.)
    • The walls of the old temple were bedaubed with garish murals. (Những bức tường của ngôi đền cổ bị trang hoàng lộn xộn bằng các bức tranh tường màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán, nhấn mạnh vào sự thừa thãi thiếu gu thẩm mỹ. không chỉ mô tả việc nhiều đồ trang trí, còn ngụ ý rằng cách trang trí đó xấu, kệch cỡm hoặc không phù hợp.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ cho những thứ không phải vật chất, nhưng bị làm cho trở nên rườm rà, khoa trương.
    • His speech was bedaubed with unnecessary technical jargon. (Bài phát biểu của anh ta bị tô vẽ rườm rà bằng những thuật ngữ kỹ thuật không cần thiết.)
Biến thể từ liên quan
  • bedaub (động từ): tô vẽ, bôi bẩn, làm bẩn một cách thô thiển.
    • The children bedaubed the paper with finger paint. ( trẻ tô vẽ bừa bãi lên tờ giấy bằng sơn ngón tay.)
  • Daub (động từ/danh từ): quét, trát (sơn, vữa) một cách vụng về; một vết quét vụng về.
  • Besmear (động từ): làm bẩn, bôi bẩn khắp nơi (thường theo nghĩa đen).
Từ đồng nghĩa
  • Garish: lòe loẹt, chói lọi (về màu sắc).
  • Gaudy: hào nhoáng, màu mè (thường rẻ tiền).
  • Overdecorated: được trang trí quá mức.
  • Tawdry: hào nhoáng rẻ tiền, vô vị.
Từ trái nghĩa
  • Understated: giản dị, không phô trương.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Subtle: tinh tế, kín đáo.
  • Unadorned: không trang điểm, mộc mạc.
bedaubed

The actress was bedaubed with glittering jewels for the gala.

Adjective
  1. được tô điểm, trang điểm, trang hoàng theo cách thiếu thẩm mỹ, lòe loẹt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bedaubed"