bedaubed

Adjective
  1. được tô điểm, trang điểm, trang hoàng theo cách thiếu thẩm mỹ, lòe loẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bedaubed"

bedaubed
The actress was bedaubed with glittering jewels for the gala.