badauderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói thích đứng xem, tính tò mò đứng nhìn: Chỉ hành vi hoặc thói quen dừng lại để xem một sự việc, một cảnh tượng gì đó ở nơi công cộng, thường là do tò mò, không có mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La badauderie des Parisiens est célèbre. (Thói thích đứng xem của người Paris rất nổi tiếng.)
- Il observait la scène avec une badauderie amusée. (Anh ta quan sát cảnh tượng với vẻ tò mò đứng nhìn thích thú.)
- Évitez la badauderie, cela peut être dangereux dans une foule. (Hãy tránh thói đứng xem, điều đó có thể nguy hiểm trong một đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la badauderie": rơi vào thói đứng xem, bắt đầu có hành vi đứng xem tò mò.
- En sortant du métro, il est facile de tomber dans la badauderie devant un spectacle de rue. (Khi ra khỏi tàu điện ngầm, thật dễ rơi vào thói đứng xem trước một màn biểu diễn đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
Badaud (danh từ giống đực): kẻ thích đứng xem, người tò mò đứng nhìn.
- Un groupe de badauds s'était rassemblé autour de l'accident. (Một nhóm người thích đứng xem đã tụ tập xung quanh vụ tai nạn.)
Badauder (động từ, ít dùng): đứng xem, làm kẻ thích đứng xem.
- Il a passé l'après-midi à badauder sur les boulevards. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để đứng xem trên các đại lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Curiosité (danh từ giống cái): tính tò mò.
- Voyeurisme (danh từ giống đực): thói nhìn trộm, thích xem (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Indifférence (danh từ giống cái): sự thờ ơ, không quan tâm.
- Désinvolture (danh từ giống cái): sự thoải mái, không để ý.
danh từ giống cái
- thói thích đứng xem