baderne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người nệ cổ, người cổ hủ: Từ dùng để chỉ một người có tư tưởng, lối sống hoặc cách làm việc quá cũ kỹ, lỗi thời, khó thay đổi và thường bám vào những quy tắc, tập quán xưa cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père est une vraie baderne, il refuse d'utiliser un téléphone portable. (Ông tôi là một người nệ cổ thực sự, ông ấy từ chối sử dụng điện thoại di động.)
- Ne sois pas une baderne, il faut s'adapter aux nouvelles technologies. (Đừng có làm người cổ hủ, phải thích nghi với công nghệ mới chứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieille baderne": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng để chỉ một người già có tư tưởng đặc biệt lỗi thời và cứng nhắc.
- Ce directeur est une vieille baderne, l'entreprise ne progressera jamais avec lui. (Ông giám đốc này là một lão già nệ cổ, công ty sẽ chẳng bao giờ tiến bộ được với ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétrograde (adj/n): Người có tư tưởng thụt lùi, phản tiến bộ.
- Ringard (adj): Lỗi thời, cổ lỗ sĩ (chỉ vật hoặc người).
- Vieux jeu (loc.adj): Cũ kỹ, kiểu cũ (dùng cho người hoặc vật).
Từ đồng nghĩa
- Vieux schnock: Lão già cổ lỗ (từ lóng, mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt).
- Fossile: Người hóa thạch (nghĩa bóng, chỉ người lỗi thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "baderne".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baderne".
danh từ giống cái
- người nệ cổ