baderne

Học thuật
Thân thiện
baderne

Une vieille baderne refuse d'utiliser un téléphone portable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người nệ cổ, người cổ hủ: Từ dùng để chỉ một người tư tưởng, lối sống hoặc cách làm việc quá kỹ, lỗi thời, khó thay đổi thường bám vào những quy tắc, tập quán xưa .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mon grand-père est une vraie baderne, il refuse d'utiliser un téléphone portable. (Ông tôimột người nệ cổ thực sự, ông ấy từ chối sử dụng điện thoại di động.)
    • Ne sois pas une baderne, il faut s'adapter aux nouvelles technologies. (Đừng làm người cổ hủ, phải thích nghi với công nghệ mới chứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieille baderne": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng để chỉ một người già tư tưởng đặc biệt lỗi thời cứng nhắc.
    • Ce directeur est une vieille baderne, l'entreprise ne progressera jamais avec lui. (Ông giám đốc nàymột lão già nệ cổ, công ty sẽ chẳng bao giờ tiến bộ được với ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrograde (adj/n): Người tư tưởng thụt lùi, phản tiến bộ.
  • Ringard (adj): Lỗi thời, cổ lỗ (chỉ vật hoặc người).
  • Vieux jeu (loc.adj): kỹ, kiểu (dùng cho người hoặc vật).
Từ đồng nghĩa
  • Vieux schnock: Lão già cổ lỗ (từ lóng, mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt).
  • Fossile: Người hóa thạch (nghĩa bóng, chỉ người lỗi thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "baderne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baderne".

baderne

Une vieille baderne refuse d'utiliser un téléphone portable.

danh từ giống cái
  1. người nệ cổ

Từ gần giống