badger-fly

/'bædʤəflai/
Học thuật
Thân thiện
badger-fly

The fisherman carefully attaches a badger-fly to the end of his thin fishing line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng): "badger-fly" một loại mồi câu giả, được chế tạo thủ công để bắt chước hình dáng chuyển động của một con ruồi, thường sử dụng lông từ con lửng (badger) trong cấu tạo của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler carefully selected a badger-fly from his tackle box. (Người câu cẩn thận chọn một con ruồi giả làm mồi từ hộp đồ nghề của mình.)
    • This badger-fly is very effective for trout fishing. (Con mồi ruồi giả này rất hiệu quả cho việc câu hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a badger-fly": buộc/bện một con mồi ruồi giả.
    • He learned how to tie a badger-fly from his grandfather. (Anh ấy học cách buộc mồi ruồi giả từ ông của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly (n): mồi ruồi giả (từ chung cho các loại mồi câu giả hình côn trùng).
  • Artificial fly (n): mồi câu nhân tạo (thuật ngữ chung hơn).
  • Badger hair (n): lông con lửng, một nguyên liệu phổ biến trong nghệ thuật buộc mồi câu.
Từ đồng nghĩa
  • Artificial lure: mồi câu nhân tạo.
  • Fishing fly: mồi câu giả hình ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "badger-fly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "badger-fly")

badger-fly

The fisherman carefully attaches a badger-fly to the end of his thin fishing line.

danh từ
  1. ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)