badger-legged
/'bædʤəlegd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thọt chân, chân ngắn hơn chân kia: Mô tả một người hoặc con vật có một chân ngắn hơn chân còn lại, gây ra dáng đi khập khiễng. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh con lửng (badger) thường được cho là có chân trước ngắn hơn chân sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor was badger-legged after a lifetime at sea. (Người thủy thủ già bị thọt chân sau cả đời lênh đênh trên biển.)
- The legend spoke of a badger-legged witch who lived in the woods. (Truyền thuyết kể về một mụ phù thủy thọt chân sống trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ mô tả: Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trong văn học hoặc lối nói mang tính hình tượng, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
- His badger-legged gait made him easy to recognize from a distance. (Dáng đi khập khiễng thọt chân của ông ấy khiến ông dễ bị nhận ra từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Limp (v/n): Đi khập khiễng; sự khập khiễng.
- He limps because of an old injury. (Anh ấy đi khập khiễng vì một chấn thương cũ.)
- Lame (adj): Què, đi khập khiễng.
- The lame horse could not run. (Con ngựa què không thể chạy được.)
Từ đồng nghĩa
- Lame: què.
- Hobbling: đi khập khiễng.
Lưu ý
- Từ "badger-legged" là một từ khá cổ và chuyên biệt, thường xuất hiện trong văn học, truyện dân gian hoặc các mô tả có tính chất văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường. Trong tiếng Việt, "thọt chân" hoặc "chân ngắn chân dài" là những cách diễn đạt phổ biến hơn.