badigeonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quét vôi, sự sơn vôi: Hành động phủ một lớp vữa, vôi hoặc sơn lên một bề mặt, thường là tường hoặc trần nhà, để bảo vệ hoặc trang trí.
- Lớp quét, lớp phủ: Chỉ lớp vật liệu (như vôi, sơn) được quét lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le badigeonnage des murs de la vieille maison a pris deux jours. (Việc quét vôi lên tường của ngôi nhà cũ đã mất hai ngày.)
- Après le badigeonnage, la façade paraît toute neuve. (Sau khi quét vôi, mặt tiền ngôi nhà trông như mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Badigeonnage à la chaux": quét vôi (đặc biệt là vôi sống), một kỹ thuật truyền thống để khử trùng và trang trí.
- Le badigeonnage à la chaux permet de protéger les murs de l'humidité. (Việc quét vôi sống giúp bảo vệ tường khỏi độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Badigeonner (động từ): quét vôi, sơn vôi.
- Il faut badigeonner le mur avant l'hiver. (Cần phải quét vôi lên tường trước mùa đông.)
Badigeon (danh từ giống đực): vữa vôi, lớp vôi quét; cũng có thể chỉ thuốc bôi (trong y học).
- Appliquer un badigeon sur la blessure. (Bôi một lớp thuốc lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Blanchiment (danh từ giống đực): sự quét vôi trắng.
- Enduit (danh từ giống đực): lớp trát, lớp phủ (nghĩa rộng hơn, có thể bằng nhiều vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "badigeonner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "badigeonnage").
danh từ giống đực
- sự quét vôi