badigeonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Thợ quét vôi: Người lao động chuyên nghiệp có công việc là quét, sơn vôi hoặc sơn lên tường, trần nhà.
- (Nghĩa xấu) Họa sĩ tồi, thợ vẽ vụng về: Cách gọi miệt thị, châm biếm để chỉ một họa sĩ thiếu tài năng, kỹ thuật kém, tạo ra những tác phẩm chất lượng thấp hoặc thô thiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa gốc):
- Le badigeonneur a repeint tout l'appartement en blanc. (Người thợ quét vôi đã sơn lại toàn bộ căn hộ màu trắng.)
- Il a fait appel à un badigeonneur pour rénover la façade de sa maison. (Anh ấy đã gọi một thợ quét vôi để tu sửa mặt tiền ngôi nhà của mình.)
- Danh từ (nghĩa xấu):
- Ce prétendu artiste n'est qu'un badigeonneur. (Kẻ tự xưng là nghệ sĩ này chỉ là một họa sĩ tồi.)
- Critique d'art, il traitait souvent les peintres académiques de badigeonneurs. (Là một nhà phê bình nghệ thuật, ông ta thường gọi các họa sĩ theo trường phái hàn lâm là những kẻ vẽ vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong bối cảnh nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần mô tả một người vẽ kém mà còn hàm ý chê bai, khinh miệt về phong cách thô ráp, thiếu tinh tế, giống như công việc quét vôi thông thường.
Biến thể và từ liên quan
- Badigeonner (động từ): Quét vôi, sơn phết (lên tường); (nghĩa bóng) vẽ một cách cẩu thả, vụng về.
- Il a badigeonné le mur de peinture. (Anh ta đã quét sơn lên tường.)
- Badigeonnage (danh từ): Hành động quét vôi, sơn phết; lớp vôi, lớp sơn được quét lên.
- Peintre (danh từ): Họa sĩ (từ trung lập, chỉ nghề nghiệp).
- Barbouilleur (danh từ, nghĩa xấu): Kẻ vẽ nguệch ngoạc, họa sĩ tồi (từ đồng nghĩa gần với nghĩa xấu của "badigeonneur").
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa gốc): Peintre en bâtiment (thợ sơn nhà).
- (Nghĩa xấu): Barbouilleur, gribouilleur (kẻ vẽ nguệch ngoạc), piètre peintre (họa sĩ kém cỏi).
Lưu ý
- "Badigeonneur" là một từ ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. Ở nghĩa gốc, người ta thường dùng "peintre (en bâtiment)" hơn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc với ý mỉa mai.
danh từ
- thợ quét vôi
- (nghĩa xấu) họa sĩ tồi