badigeonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quét vôi, sơn phết lên bề mặt: Hành động phủ một lớp chất lỏng hoặc sệt (như vôi, sơn) lên một bề mặt rộng, thườngtường, bằng các động tác đều nhanh.
    • (Y học) Bôi, phết thuốc: Hành động thoa một chất (thườngthuốc) lên một bề mặt hoặc một vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut badigeonner le mur avant de peindre. (Phải quét vôi lên tường trước khi sơn.)
    • Le maçon badigeonne la façade à la chaux. (Người thợ nề quét vôi lên mặt tiền.)
    • Le médecin lui a conseillé de badigeonner la plaie avec cet antiseptique. (Bác sĩ khuyên anh ấy bôi chất sát trùng này lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Badigeonner de": Phết, trát một lớp đó lên.
    • Badigeonner un poulet de beurre avant de le rôtir. (Phết lên con trước khi quay.)
  • "Badigeonner avec": Quét/bôi bằng thứ đó.
    • Badigeonner la tranche du livre avec de la colle. (Quét hồ lên gáy sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Badigeon (danh từ): Lớp vôi quét, lớp sơn phết; thuốc bôi.
    • Un badigeon de peinture. (Một lớp sơn quét.)
  • Badigeonnage (danh từ): Hành động quét vôi, sơn phết; việc bôi thuốc.
    • Le badigeonnage des murs est terminé. (Việc quét vôi tường đã xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduire: Trát, phủ (một lớp chất lên bề mặt).
  • Peindre: Sơn, vẽ (thường tính nghệ thuật hoặc trang trí hơn).
  • Recouvrir: Phủ, bao phủ.
  • (Trong y học) Appliquer: Thoa, áp dụng (thuốc).
Thành ngữ liên quan
  • Badigeonner à la hâte: Làm qua loa, cẩu thả (nghĩa bóng, chỉ việc làm nhanh không kỹ lưỡng).
    • Ce rapport est bâclé, on dirait qu'il a été badigeonné à la hâte. (Báo cáo này làm cẩu thả, trông như thể được làm qua loa vậy.)
ngoại động từ
  1. quét vôi (bức tường...)
  2. (y học) bôi, phết
    • Badigeonner la gorge de glycérine iodée
      bôi glixerin iôt vào họng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "badigeonner"