badigeonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quét vôi, sơn phết lên bề mặt: Hành động phủ một lớp chất lỏng hoặc sệt (như vôi, sơn) lên một bề mặt rộng, thường là tường, bằng các động tác đều và nhanh.
- (Y học) Bôi, phết thuốc: Hành động thoa một chất (thường là thuốc) lên một bề mặt hoặc một vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut badigeonner le mur avant de peindre. (Phải quét vôi lên tường trước khi sơn.)
- Le maçon badigeonne la façade à la chaux. (Người thợ nề quét vôi lên mặt tiền.)
- Le médecin lui a conseillé de badigeonner la plaie avec cet antiseptique. (Bác sĩ khuyên anh ấy bôi chất sát trùng này lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Badigeonner de": Phết, trát một lớp gì đó lên.
- Badigeonner un poulet de beurre avant de le rôtir. (Phết bơ lên con gà trước khi quay.)
- "Badigeonner avec": Quét/bôi bằng thứ gì đó.
- Badigeonner la tranche du livre avec de la colle. (Quét hồ lên gáy sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Badigeon (danh từ): Lớp vôi quét, lớp sơn phết; thuốc bôi.
- Un badigeon de peinture. (Một lớp sơn quét.)
- Badigeonnage (danh từ): Hành động quét vôi, sơn phết; việc bôi thuốc.
- Le badigeonnage des murs est terminé. (Việc quét vôi tường đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Enduire: Trát, phủ (một lớp chất lên bề mặt).
- Peindre: Sơn, vẽ (thường có tính nghệ thuật hoặc trang trí hơn).
- Recouvrir: Phủ, bao phủ.
- (Trong y học) Appliquer: Thoa, áp dụng (thuốc).
Thành ngữ liên quan
- Badigeonner à la hâte: Làm qua loa, cẩu thả (nghĩa bóng, chỉ việc làm nhanh và không kỹ lưỡng).
- Ce rapport est bâclé, on dirait qu'il a été badigeonné à la hâte. (Báo cáo này làm cẩu thả, trông như thể nó được làm qua loa vậy.)
ngoại động từ
- quét vôi (bức tường...)
- (y học) bôi, phết
- Badigeonner la gorge de glycérine iodéebôi glixerin iôt vào họng