badigeonner

ngoại động từ
  1. quét vôi (bức tường...)
  2. (y học) bôi, phết
    • Badigeonner la gorge de glycérine iodée
      bôi glixerin iôt vào họng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "badigeonner"