baedeker
/'beidikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ tay hướng dẫn du lịch: Một loại sách hướng dẫn du lịch chi tiết, đặc biệt là về các địa điểm văn hóa và lịch sử, thường được xuất bản thành một bộ sách. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của nhà xuất bản người Đức Karl Baedeker, người đã tạo ra loại sách hướng dẫn này vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before traveling to Rome, she bought a baedeker to learn about all the famous monuments. (Trước khi du lịch đến Rome, cô ấy đã mua một cuốn sổ tay hướng dẫn để tìm hiểu về tất cả các tượng đài nổi tiếng.)
- The old baedeker for Paris listed all the best cafes and museums. (Cuốn sổ tay hướng dẫn cũ cho Paris liệt kê tất cả các quán cà phê và bảo tàng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A baedeker to something": Một hướng dẫn chi tiết hoặc chỉ dẫn toàn diện về một chủ đề phức tạp (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- This textbook serves as a baedeker to classical philosophy. (Cuốn sách giáo khoa này đóng vai trò như một chỉ dẫn toàn diện về triết học cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidebook (n): sách hướng dẫn (từ chung, đồng nghĩa gần nhất).
- Travel guide (n): sách/cẩm nang du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Guidebook: sách hướng dẫn.
- Handbook: sổ tay, cẩm nang.
- Manual: sách hướng dẫn sử dụng (thường về kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "baedeker". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ sách hướng dẫn du lịch hoặc theo nghĩa bóng như đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao".
danh từ
- sổ tay hướng dẫn du lịch